辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cuộc sống thường ngày" (1件)

cuộc sống thường ngày
日本語 フ日常生活
マイ単語
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
彼は事故の後、日常生活に戻った。

swap_horiz 類語検索結果 "cuộc sống thường ngày" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cuộc sống thường ngày" (1件)

Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
彼は事故の後、日常生活に戻った。